ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT :
|
Copy | |
|
Loại |
Máy kỹ thuật số đa chức năng |
|
Hệ thống hình ảnh |
Chuyển tĩnh điện khô bằng tia lazer |
|
Bộ nhớ |
Chuẩn: 128 MB RAM – Max: 256 MB |
|
Cỡ giấy sao chụp tối đa |
A3 |
|
Thời gian chụp bản đầu tiên |
6,9 giây hoặc ít hơn |
|
Thời gian sấy nóng |
14 giây 1 giây (từ chế độ nghỉ) |
|
Tốc độ sao chụp |
iR2018N: 18 trang/phút (A4) iR2022N: 22 trang/phút (A4) |
|
Độ phân giải |
600 dpi x 600 dpi (Quét) 1200 dpi x 600 dpi (Copy, in) |
|
Halftones |
256 độ màu |
|
Phóng to/Thu nhỏ |
Từ 50% đến 200% (tăng từng 1%) |
|
Tăng cường độ đậm nhạt |
Tự động hoặc bằng tay (9 mức độ) |
|
Dung lượng giấy |
Chuẩn : iR2018N02 Khay cassette x 250 tờ 01 Khay tay x 80 tờ Tùy chọn: 02 Khay cassette x 250 tờ |
|
Copy liên tục |
Từ 1 đến 99 trang |
|
Đảo mặt |
Tự động đảo mặt tự chọn |
|
Chức năng sao chụp đặc biệt |
Chia bộ điện tử, xoay bản in, Tách trang, kết hợp 02 thành 01 trang, xóa rìa xóa lề… |
|
In mạng | |
|
Tốc độ |
18/22 trang/phút (A4) |
|
Độ phân giải |
1200 x 600 dpi |
|
Chức năng đặc biệt |
In hai mặt (Nâng cấp Duplex Unit A1), Biên tập và xem trước… |
|
Fax (Yêu cầu nâng cấp Fax Super G3 -T1) | |
|
Tốc độ modem |
33.6 Kbps (3s / trang A4) |
|
Kích cỡ bản gốc |
A5 – A3 |
|
Chức năng đặc biệt |
Fax tài liệu qua mặt kính hoặc qua ADF, Fax tài liệu từ máy tính, Fax bảo mật… |
|
Kích thước (W x D x H) |
iR2018N: 622mm x 676mm x 672mm iR2022N: 622mm x 676mm x 757mm |
|
Trọng lượng |
iR2018N: 47kg iR2022N: 47kg |
|
Nguồn điện |
230V/ 6A/ 50Hz |
|
Công suất tiêu thụ |
Tối đa là 1,6 kW |
|
Mực |
(8.300 bản A4, độ phủ 6%) |
|
Trống |
( 61.000 bản) |
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT :
|
Copy | |
|
Loại |
Máy kỹ thuật số đa chức năng |
|
Hệ thống hình ảnh |
Chuyển tĩnh điện khô bằng tia lazer |
|
Bộ nhớ |
Chuẩn: 128 MB RAM – Max: 256 MB |
|
Cỡ giấy sao chụp tối đa |
A3 |
|
Thời gian chụp bản đầu tiên |
6,9 giây hoặc ít hơn |
|
Thời gian sấy nóng |
14 giây 1 giây (từ chế độ nghỉ) |
|
Tốc độ sao chụp |
iR2018N: 18 trang/phút (A4) iR2022N: 22 trang/phút (A4) |
|
Độ phân giải |
600 dpi x 600 dpi (Quét) 1200 dpi x 600 dpi (Copy, in) |
|
Halftones |
256 độ màu |
|
Phóng to/Thu nhỏ |
Từ 50% đến 200% (tăng từng 1%) |
|
Tăng cường độ đậm nhạt |
Tự động hoặc bằng tay (9 mức độ) |
|
Dung lượng giấy |
Chuẩn : iR2018N02 Khay cassette x 250 tờ 01 Khay tay x 80 tờ Tùy chọn: 02 Khay cassette x 250 tờ |
|
Copy liên tục |
Từ 1 đến 99 trang |
|
Đảo mặt |
Tự động đảo mặt tự chọn |
|
Chức năng sao chụp đặc biệt |
Chia bộ điện tử, xoay bản in, Tách trang, kết hợp 02 thành 01 trang, xóa rìa xóa lề… |
|
In mạng | |
|
Tốc độ |
18/22 trang/phút (A4) |
|
Độ phân giải |
1200 x 600 dpi |
|
Chức năng đặc biệt |
In hai mặt (Nâng cấp Duplex Unit A1), Biên tập và xem trước… |
|
Fax (Yêu cầu nâng cấp Fax Super G3 -T1) | |
|
Tốc độ modem |
33.6 Kbps (3s / trang A4) |
|
Kích cỡ bản gốc |
A5 – A3 |
|
Chức năng đặc biệt |
Fax tài liệu qua mặt kính hoặc qua ADF, Fax tài liệu từ máy tính, Fax bảo mật… |
|
Kích thước (W x D x H) |
iR2018N: 622mm x 676mm x 672mm iR2022N: 622mm x 676mm x 757mm |
|
Trọng lượng |
iR2018N: 47kg iR2022N: 47kg |
|
Nguồn điện |
230V/ 6A/ 50Hz |
|
Công suất tiêu thụ |
Tối đa là 1,6 kW |
|
Mực |
(8.300 bản A4, độ phủ 6%) |
|
Trống |
( 61.000 bản) |
CANON FAX L140
GIỚI THIỆU CHUNG:
|
Kinh tế - Thân thiện - Tiết kiệm năng lượng – tương thích với RoHS - Điện năng tiêu thụ tối thiểu - Chi phí vận hành thấp, được thiết ké dựa trên các chất liệu không độc hại Dễ dàng vận hành - Khay chứa giấy fax đi có dung lượng: 30 tờ A4 - Bộ nhớ nhận và gửi fax lớn. - Màn hình hiển thị LCD - Các phím chức năng thân thiện với người sử dụng - Cartridge mực sử dụng dễ dàng - Hassle-free FX cartridge Hiệu quả làm việc - Gần như không tốn thời gian khởi động máy - Tốc độ copy: 12 trang/phút |

0915340922