Fax & đa chức năng > Máy fax >
|
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT |
|
Kiểu máy |
Copy/Fax |
|
Khay chứa giấy fax đi
(Bộ nạp bản gốc tự động) |
Có – 50 tờ |
|
Dung lượng khay chứa giấy |
Khay gầm x 250 tờ
Khay đa năng x 100 tờ |
|
Khay chọn thêm |
Có (500 tờ) |
|
Dung lượng bộ nhớ |
64 MB |
|
PDL |
UFR II LT |
|
Giao diện |
USB/Win 2000, XP/Vista/Mac OSX |
|
Chức năng in |
|
|
Tốc độ in |
22 trang/phút |
|
In hai mặt |
Cho phép |
|
Độ phân giải |
600 dpi x 600 dpi |
|
Chức năng copy |
|
|
Tốc độ sao chụp |
20 trang/phút |
|
Độ phân giải |
600 dpi x 600 dpi, 256 tông màu xám nhạt |
|
Sao chụp hai mặt |
Cho phép |
|
Khổ giấy quét |
A4, LTR |
|
Khổ giấy quét qua ADF |
Lên tới LGL |
|
Phóng thu |
141% - 145% |
|
Thời gian bản chụp đầu tiên |
Approx. 15 seconds |
|
Tính năng sao chụp |
Chia bộ điện tử, 2 trong 1, Sao chụp hai mặt |
|
Chức năng tiết kiệm mực |
Có |
|
Chức năng fax |
|
|
Modem |
33.6 Kps |
|
PC fax |
Có |
|
Fax hai mặt |
Có (Cho phép cả đầu gửi và nhận) |
|
Bộ nhớ |
512 trang |
|
Bộ nhớ dự phòng |
Tối đa 03 tiếng sau khi mất điện |
|
Phím quay nhanh |
80 phím quay nhanh, 120 phím quay tắt, 199 phím quay theo nhóm |
|
Gửi một văn bản đến nhiều địa chỉ khác nhau |
201 địa chỉ |
|
Vật tư tiêu hao - Dung lượng |
Cartridge FX – 12, Dung lượng: 4,500 trang* (Starter) – Tiết kiệm mực: 6,750 trang |
|
Chế độ tiết kiệm mực |
Có |
|
Kích thước (W x D x H) |
520 x 481 x 452 mm |
|
Trọng lượng |
14.6 kg |
|
|
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT |
|
Kiểu máy |
Copy/Fax |
|
Khay chứa giấy fax đi
(Bộ nạp bản gốc tự động) |
Có – 50 tờ |
|
Dung lượng khay chứa giấy |
Khay gầm x 250 tờ
Khay đa năng x 100 tờ |
|
Khay chọn thêm |
Có (500 tờ) |
|
Dung lượng bộ nhớ |
64 MB |
|
PDL |
UFR II LT |
|
Giao diện |
USB/Win 2000, XP/Vista/Mac OSX |
|
Chức năng in |
|
|
Tốc độ in |
22 trang/phút |
|
In hai mặt |
Cho phép |
|
Độ phân giải |
600 dpi x 600 dpi |
|
Chức năng copy |
|
|
Tốc độ sao chụp |
20 trang/phút |
|
Độ phân giải |
600 dpi x 600 dpi, 256 tông màu xám nhạt |
|
Sao chụp hai mặt |
Cho phép |
|
Khổ giấy quét |
A4, LTR |
|
Khổ giấy quét qua ADF |
Lên tới LGL |
|
Phóng thu |
141% - 145% |
|
Thời gian bản chụp đầu tiên |
Approx. 15 seconds |
|
Tính năng sao chụp |
Chia bộ điện tử, 2 trong 1, Sao chụp hai mặt |
|
Chức năng tiết kiệm mực |
Có |
|
Chức năng fax |
|
|
Modem |
33.6 Kps |
|
PC fax |
Có |
|
Fax hai mặt |
Có (Cho phép cả đầu gửi và nhận) |
|
Bộ nhớ |
512 trang |
|
Bộ nhớ dự phòng |
Tối đa 03 tiếng sau khi mất điện |
|
Phím quay nhanh |
80 phím quay nhanh, 120 phím quay tắt, 199 phím quay theo nhóm |
|
Gửi một văn bản đến nhiều địa chỉ khác nhau |
201 địa chỉ |
|
Vật tư tiêu hao - Dung lượng |
Cartridge FX – 12, Dung lượng: 4,500 trang* (Starter) – Tiết kiệm mực: 6,750 trang |
|
Chế độ tiết kiệm mực |
Có |
|
Kích thước (W x D x H) |
520 x 481 x 452 mm |
|
Trọng lượng |
14.6 kg |
|
| Chức năng chuẩn: |
| Trong kho : Còn hàng |
| Khuyến mãi: |
|
| Bảo hành : 12 tháng | |
| |
| GIỚI THIỆU CHUNG |
|
Kinh tế - Thân thiện
- Tiết kiệm năng lượng – tương thích với RoHS
Điện năng tiêu thụ tối thiểu
Chi phí vận hành thấp, được thiết ké dựa trên các chất liệu không độc hại
Dễ dàng vận hành
- Khay chứa giấy fax đi có dung lượng: 50 tờ A4
Bộ nhớ nhận và gửi fax lớn.
Màn hình hiển thị LCD
Các phím chức năng thân thiện với người sử dụng
Cartridge mực sử dụng dễ dàng
Hassle-free FX cartridge
Hiệu quả làm việc
- Gần như không tốn thời gian khởi động máy
Tốc độ copy: 22 trang/phút
Tốc độ in: 22 trang/phút
Sử dụng chức năng Page Composer
| | | |
Máy fax khác