|
Tính năng quay số |
|
|
Phím quay nhanh |
15 |
|
Phím quay tắt |
100 |
|
Quay theo nhóm |
114 |
|
Khả năng chứa giấy |
|
|
Khay chứa giấy fax đi |
30 tờ (A4) |
|
Khay chứa giấy nhận fax |
100 tờ (Up to LGL, 80g/m2) |
|
Độ rộng tài liệu |
Lên đến LGL |
|
Khổ giấy |
A4/LGL/LTR/16K/Folio/Foolscap |
|
Trọng lượng |
64 – 128g/m2 |
|
Tính năng truyền fax |
|
|
Fax modem |
Super G3, 33.6 Kps |
|
Tốc độ truyền |
3 giây/A4 |
|
Nén dữ liệu |
MH, MR, MMR |
|
Độ phân giải fax |
8x 3.85 (standard), 8 x 7.7 (Fine/photo)
8 x 15.4 (Super Fine) |
|
Độ phân fax khi in ra
|
600 x 600 dpi |
|
Tốc độ quét fax |
7 trang/phút |
|
Tông màu xám nhạt |
256 cấp độ |
|
Điều chỉnh mức độ đậm nhạt |
9 mức độ |
|
ECM (Error Correction mode) |
Có |
|
Truyền fax trực tiếp khi bộ nhớ đầy |
Không |
|
Gửi một văn bản đến nhiều địa chỉ |
116 địa chỉ khác nhau |
|
Hẹn giờ gửi fax |
Có (116 địa chỉ), 1 thời gian ấn định trước |
|
Gửi fax đầu nhận trả tiền |
Có (Gửi và nhận) |
|
Bộ nhớ Polling |
Có (Thông qua địa chỉ phụ hoặc mật mã) |
|
Các hình thức gửi và lựa chọn Polling |
Có (Thông qua địa chỉ phụ hoặc mật mã) |
|
Tự động truyền khi bị lỗi |
Không |
|
Chức năng nhận fax |
|
|
Các chế độ nhận fax |
Fax/bằng tay/Tự động trả lời/Phân biệt tín hiệu fax và điện thoại |
|
Tự động nhận fax và thu nhỏ |
Có (75% - 100%) |
|
Chia bộ |
Không có |
|
Chế độ nhận fax từ xa |
Có (Mã số 25) |
|
Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu khi mất điện |
Không |
|
Tự động in từ trong bộ nhớ |
Có |
|
Truy cập kép |
Có |
|
Chức năng gửi fax nghe điện thoại |
Có |
|
Hệ thống mật mã quản lý dữ liệu |
Có |
|
Chế độ ind khi mực gần hết |
Có |
|
Danh sách in báo cáo |
|
|
Báo cáo hoạt động |
Có (Kết quả hoạt động, không chuyển ddwwocj fax, quản lý): 60 hoạt động nhận và gửi fax |
|
Báo cáo nhận |
Có |
|
Báo cáo gửi fax |
Có |
|
Copy |
|
|
Tốc độ sao chụp |
7 trang/phút |
|
Sao chụp nhân bản |
1-99 bản |
|
Phóng thu |
50% - 200% |
|
Điều chỉnh mức độ đậm nhạt |
9 cấp độ |
|
Auto Background Control |
Có |
|
Các loại văn bản sao chụp |
Vản bản, hình ảnh, văn bản/hình ảnh |
|
Độ phân giải |
200 x 300 dpi |
|
Đặc điểm chung |
|
|
Kết nối USB |
Không cho phép |
|
LCD |
Có |
|
Nguồn điện |
220 – 240V/50-60Hz |
|
Kích thước (W x D x H) |
372 x 372 x 251 mm |
|
Trọng lượng |
Xấp xỉ 10kg (Không gồm cartridge) |
|
Chọn thêm |
Handset Kit 3 |
|
Vật tư tiêu hao |
FX – 3 cartridge all in one, 2000 pages * |