|
Tính năng quay số |
|
|
Phím quay nhanh |
32 số |
|
Phím quay tắt |
100 số |
|
Quay theo nhóm |
131 số |
|
Khả năng chứa giấy |
|
|
Khay chứa giấy fax đi |
50 tờ (A4), 10 sheets LGL |
|
Khay chứa giấy nhận fax |
500 tờ (Up to LGL, 80g/m2) |
|
Độ rộng tài liệu |
Lên tới khổ LGL |
|
Khổ giấy |
A4/LGL/LTR/16K/Folio/Foolscap |
|
Trọng lượng |
64 – 128g/m2 |
|
Fax transmission Features |
|
|
Modem |
Super G3, 33.6 Kps |
|
Tốc độ truyền fax |
3 giây/page |
|
Phương pháp nén dữ liệu |
MH, MR, MMR |
|
Độ phân giải quét gửi fax |
8x 3.85 (standard), 8 x 7.7 (Fine/photo)
8 x 15.4 (Super Fine) |
|
Độ phân giải khi in |
600 x 600 dpi |
|
Tông màu xám nhạt |
256 tông màu |
|
Bộ nhớ nhận và gửi fax |
510 trang |
|
Chức năng tự động sửa lỗi (Error Correction mode) |
Có |
|
Truyền fax trực tiếp khi bộ nhớ nhận và gửi fax đã đầy |
Không cho phép |
|
Gửi một văn bản đến nhiều địa chỉ khác nhau |
131 địa chỉ |
|
Hẹn giờ gửi fax |
Có (131 địa chỉ - 1 thời gian ấn định trước) |
|
Gửi fax đầu nhận trả tiền |
Có (Gửi và nhận) |
|
Bộ nhớ Polling |
Có (Thông qua địa chỉ phụ hoặc mật mã) |
|
Các hình thức gửi và lựa chọn Polling |
Có (Thông qua địa chỉ phụ hoặc mật mã) |
|
Tự động truyền khi bị lỗi |
Không |
|
Các tính năng nhận fax |
|
|
Hình thức nhận fax |
Fax/bằng tay/Tự động trả lời/Phân biệt tín hiệu fax và điện thoại |
|
Tự động nhận fax và thu nhỏ |
Có (75% - 100%) |
|
Chia bộ điện tử |
Có |
|
Nhận fax từ xa |
Có (Sử dụng mã: 25) |
|
Bộ nhớ dự phòng |
Không |
|
Tự động in từ trong bộ nhớ |
Có |
|
Truy cập kép |
Cho phép (Tối đa lưu được 510 trang) |
|
Phím gửi fax nghe được tín hiệu gửi fax |
Có |
|
Phím chức năng nhận fax |
Không |
|
Mật mã quản lý fax |
Có |
|
Chế độ in khi gần hết mực |
Có |
|
In từ máy vi tính |
|
|
Phương thức in |
In laser |
|
Hệ thống kết nối |
USB 2.0 |
|
Tốc độ in |
14 ppm |
|
Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
|
Tương thích OS |
Win 2000/XP/Vista/Mac OSX |
|
In báo cáo |
|
|
Báo cáo hoạt động |
Có (Kết quả gửi thành công, không thành công, quản lý), 60 giao dịch gần đây nhất |
|
Báo cáo nhận fax |
Có |
|
Báo cáo gửi fax |
Có |
|
Tính năng copy |
|
|
Tốc độ copy |
18 trang/phút (A4) |
|
Sao chụp nhân bản |
1-99 copies |
|
Phóng thu |
50% - 200% |
|
Điều chỉnh độ đậm nhạt |
9 mức độ |
|
Các hình thức sao chụp |
Văn bản, hình ảnh, văn bản/hình ảnh |
|
Độ phân giải khi copy |
200 x 300 dpi |
|
Phím tiết kiệm năng lượng |
Có |
|
Chia bộ điện tử |
Có |
|
Đặc tính chung |
|
|
Kết nối USB |
Có |
|
LCD Backlight |
Có |
|
Điện năng tiêu thụ |
Chờ < 8W |
|
Nguồn điện |
220 – 240V/50-60Hz |
|
Kích thước máy (W x D x H) |
438 x 401 x 336 mm |
|
Trọng lượng |
Xấp xỉ 11 kg (without cartridge) |
|
Chọn thêm |
Handset Kit 3 |
|
Vật tư tiêu hao |
cartridge Wl in one, 3500 trang * |