|
Loại |
Máy kỹ thuật số đa chức năng |
|
Hệ thống hình ảnh |
Chuyển tĩnh điện khô bằng tia lazer |
|
Hệ thống sấy |
Hệ thống sấy siêu tốc |
|
Bộ nhớ |
Chuẩn: 1GB RAM + 80 GB HDD |
|
In mạng |
10 Base – T/100 Base TX (RJ 45) |
|
Thời gian bản copy đầu tiên |
iRC 4080i
Đen trắng: 6.7 giây
Màu: 9.5 giây
|
|
Thời gian khởi động máy |
240 giây |
|
Tốc độ sao chụp |
iR 4080i
40 trang/phút (đen trắng)
36 trang/phút (Màu)
|
|
Dung lượng mailbox |
100 hộp mực |
|
Độ phân giải |
Quét: 600 dpi x 600 dpi
Copy: 1200 dpi x 600 dpi
In: 1200 dpi x 1200 dpi |
|
Tông màu xám nhạt |
256 cấp độ |
|
Dung lượng giấy |
Chuẩn: 1,150 tờ bao gồm:
02 khay gầm x 550 tờ
01 khay tay x 50 tờ |
|
Sao chụp nhân bản |
1- 999 bản |
|
Phóng thu |
25% - 400% |
|
Chức năng copy đặc biệt |
Quét một lần, in nhiều lần, chia bộ điện tử, sao chụp âm bản dương bản, dịch lề xóa rìa, xóa lề, gộp trang, tách trang..... |
|
Chức năng in mạng (Chức năng chuẩn) – UFR II Print Kit |
|
Bộ nhớ |
1 GB + 80 GB HD |
|
Giao diện |
10/100/1000 Base – RJ 45 |
|
Tốc độ in |
iR 4080i
40 trang/phút (đen trắng)
36 trang/phút (Màu)
|
|
Tính năng in đặc biệt |
Cho phép in gộp trang, in bảo mật, in và chỉnh sửa |
|
Chức năng fax (Chọn thêm) |
|
Tốc độ modem |
33.6 Kbps (3s / trang A4) |
|
Kích cỡ bản gốc |
A5 – A3 |
|
Đường kết nối |
Một đường |
|
Chức năng đặc biệt |
Fax tài liệu qua mặt kính hoặc qua ADF
Fax tài liệu từ máy tính (PC Fax, Fax bảo mật…) |
|
Chức năng quét (Universal send Kit – chức năng chuẩn) |
|
Chế độ gửi |
E-mail, I-Fax, File Server, User Inbox…. |
|
Dung lượng sổ địa chỉ |
1.800 số (bao gồm 200 số quay một-chạm) |
|
Định dạng file |
TIFF, PDF… |
|
Kích thước (W x D x H) |
633 mm x 620 mm x 849 mm |
|
Trọng lượng |
105 Kg (Bộ phận chính) |
|
Nguồn điện |
220 – 240V AC, 50/60Hz |
|
Điện năng tiêu thụ |
1.5 KW |
|
Dung lượng mực |
iR C4080i
Đen trắng: 26,000 trang
Màu: 30,000 trang
|
|
Dung lượng trống |
Đen trắng: 53, 000 trang
Color: 53,000 trang |