|
Loại |
Máy kỹ thuật số đa chức năng |
|
Hệ thống hình ảnh |
Chuyển tĩnh điện khô bằng tia lazer |
|
Hệ thống sấy |
Hệ thống sấy siêu tốc |
|
Bộ nhớ |
Chuẩn: 1GB RAM + 80 GB HDD |
|
In mạng |
10 Base – T/100 Base TX (RJ 45) |
|
Thời gian bản copy đầu tiên |
Đen trắng: 5.9 giây
Màu: 8.9 giây |
|
Thời gian khởi động máy |
30 giây |
|
Tốc độ sao chụp |
25 bản /phút (đen trắng)
23 bản/phút (Màu) |
|
Dung lượng mailbox |
100 mailbox |
|
Độ phân giải |
Quét: 600 dpi x 600 dpi
Copy: 1200 dpi x 600 dpi
In: 1200 dpi x 1200 dpi |
|
Tông màu xám nhạt |
256 cấp độ |
|
Dung lượng giấy |
Chuẩn: 1,150 tờ bao gồm:
02 khay gầm x 550 tờ
01 khay tay x 50 tờ |
|
Chức năng copy đặc biệt |
Quét một lần, in nhiều lần, chia bộ điện tử, sao chụp âm bản dương bản, dịch lề xóa rìa, xóa lề, gộp trang, tách trang..... |
|
Chức năng in mạng (Chức năng chuẩn) – UFR II Print Kit |
|
Bộ nhớ |
256 MB + ổ cứng: 80 GB |
|
Giao diện |
10/100/1000 Base – RJ 45 |
|
Tốc độ in |
Máy iRC 2550i
25 bản /phút (đen trắng)
23 bản/phút (Màu)
|
|
Tính năng in đặc biệt |
Cho phép in gộp trang, in bảo mật, in và chỉnh sửa |
|
Chức năng fax (Chọn thêm) |
|
Tốc độ modem |
33.6 Kbps (3s / trang A4) |
|
Kích cỡ bản gốc |
A5 – A3 |
|
Đường kết nối |
Một đường |
|
Chức năng đặc biệt |
Fax tài liệu qua mặt kính hoặc qua ADF
Fax tài liệu từ máy tính (PC Fax, Fax bảo mật…) |
|
Chức năng quét (Universal send Kit – chức năng chuẩn) |
|
Chế độ gửi |
E-mail, I-Fax, File Server, User Inbox…. |
|
Dung lượng sổ địa chỉ |
1.800 số (bao gồm 200 số quay một-chạm) |
|
Định dạng file |
TIFF, PDF… |
|
Kích thước (W x D x H) |
565 mm x 755 mm x 791 mm |
|
Trọng lượng |
124.5 Kg |
|
Nguồn điện |
220 – 240V AC, 50/60Hz |
|
Điện năng tiêu thụ |
1.5 KW |
|
Dung lượng mực |
Đen trắng: 26.000 trang
Màu: 14.000 trang |
|
Dung lượng trống |
Đen trắng: 58.000 trang
Màu: 55.000 trang |