|
Loại |
Máy kỹ thuật số đa chức năng |
|
Hệ thống hình ảnh |
Chuyển tĩnh điện khô bằng tia lazer |
|
Hệ thống sấy |
Hệ thống sấy siêu tốc |
|
Bộ nhớ |
Chuẩn: 1GB RAM / 40GB HDD |
|
Cỡ giấy sao chụp tối đa |
A3 |
|
Thời gian chụp bản đầu tiên |
3.3 giây |
|
Thời gian sấy nóng |
30 giây (A4) |
|
Tốc độ sao chụp |
65 trang/phút(A4) / iR5055 |
|
Độ phân giải |
600 dpi x 600 dpi (scan)
1200 dpi x 600 dpi (sao chụp)
1200 dpi x 1200 dpi (in) |
|
Halftones |
256 độ màu |
|
Phóng to/Thu nhỏ |
25% đến 400% (tăng cường đơn vị 1%) |
|
Tăng cường độ đậm nhạt |
Tự động hoặc bằng tay (9 mức độ) |
|
Dung lượng giấy |
Tiêu chuẩn : Khay kéo giấy đúp 1.500 tờ (A4,B5)
02 Khay cassette x 550 tờ (A5R – A3)
01 Khay tay x 50 tờ
Chọn thêm: Hộc chứa giấy 3.500 tờ |
|
Định lượng giấy |
64 – 200 g/m2 (đối với khay Cassette)
64 – 200 g/m2 (đối với khay tay) |
|
Hộp thư hỗ trợ tối đa |
100 hòm thư người sử dụng (Mailbox), 1 hòm thư bộ nhớ fax, 50 hòm thư fax bảo mật |
|
Copy liên tục |
Từ 1 đến 9999 trang |
|
Chức năng sao chụp đặc biệt |
Sao chụp 02 mặt, dịch lề, xóa lề, sao chụp âm bản, dương bản, sao chụp lặp hình, gộp trang, tách trang, chia bộ điện tử, mailbox… |
|
In mạng + Scan (Yêu cầu nâng cấp bộ in UFRII Printer Kit R1) |
|
Tốc độ |
65 trang/phút(giấy A4) |
|
Độ phân giải |
1200 x 1200 dpi |
|
Chức năng đặc biệt |
In 2 mặt, In bảo mật, In lưu trữ, Biên tập và xem trước… |
|
Fax (Yêu cầu nâng cấp Super G3 Fax Board Z1) |
|
Tốc độ modem |
33.6 Kbps (3s / trang A4) |
|
Kích cỡ bản gốc |
A5 – A3 |
|
Đường kết nối |
Một đường |
|
Chức năng đặc biệt |
Fax tài liệu qua mặt kính hoặc qua ADF
Fax tài liệu từ máy tính (PC Fax, Fax bảo mật…) |
|
Universal Send (Yêu cầu nâng cấp Universal Send Kit – F1) |
|
Chế độ gửi |
E-mail, I-Fax, File Server, User Inbox…. |
|
Dung lượng sổ địa chỉ |
1.800 số (bao gồm 200 số quay một-chạm) |
|
Định dạng file |
TIFF, PDF… |
|
Kích thước (W x D x H) |
1207mm x 643mm x 743 mm |
|
Trọng lượng |
215 kg |
|
Nguồn điện |
230V/ 6A/ 50Hz |
|
Công suất tiêu thụ |
Tối đa là 2,3 kW |
|
Trống |
Thời gian sử dụng xấp xỉ 3.000.000 bản |
|
Mực |
Thời gian sử dụng xấp xỉ 48.000 bản
(Mức phủ 6%, A4 |